FCL và LCL khác gì, nhập hàng nên chọn loại nào?

FCL và LCL là hai cách gửi hàng bằng container đường biển: FCL (Full Container Load) là thuê nguyên container cho riêng lô hàng của bạn, LCL (Less than Container Load) là gửi hàng lẻ, đi ghép container với hàng của nhiều chủ khác. Lô hàng nhỏ hơn khoảng 13–15 m³ thường rẻ hơn khi đi LCL; lô từ khoảng nửa container 20 feet trở lên, hàng dễ vỡ hoặc cần về gấp thì nên đi FCL. Hãy so tổng chi phí tới kho, không chỉ so cước biển.
Bài viết dành cho: nhà phân phối và hộ kinh doanh nhập hàng Hàn Quốc bằng đường biển — mỹ phẩm, thực phẩm, đồ gia dụng, thiết bị — đang phân vân giữa gửi hàng lẻ LCL và thuê nguyên container FCL.
Phân biệt nhanh: FCL và LCL là cách đóng hàng vào container; còn EXW, FOB, CIF là điều kiện giao hàng (Incoterms) quyết định ai trả cước và chịu rủi ro tới đâu. Hai chuyện này độc lập với nhau: một lô FOB Busan vẫn có thể đi FCL hoặc LCL.
Lưu ý pháp lý: rà soát tháng 9/2026 theo Luật Hải quan 2014 (Điều 4, Điều 61), Nghị định 68/2016/NĐ-CP sửa bởi Nghị định 67/2020/NĐ-CP về địa điểm thu gom hàng lẻ, Nghị định 146/2016/NĐ-CP về niêm yết giá và phụ thu container, Quyết định 810/QĐ-BGTVT sửa bởi Quyết định 2506/QĐ-BXD về khung giá bốc dỡ, Nghị quyết 12/2026/NQ-HĐND TP.HCM và Bộ luật Hàng hải 2015. Luật Hải quan sửa đổi chỉ có hiệu lực từ 01/3/2027.
FCL và LCL là gì, container 20 feet và 40 feet chứa được bao nhiêu?
FCL là hình thức thuê trọn một container, dù hàng xếp đầy hay không. LCL là gửi hàng lẻ: đơn vị gom hàng (consolidator) ghép hàng của nhiều chủ vào chung một container rồi chia tách ở cảng đến. Container 20 feet tiêu chuẩn chứa khoảng 33 m³, container 40 feet khoảng 67–76 m³ tùy loại thường hay cao.

FCL (Full Container Load — hàng nguyên container) là cách vận chuyển mà một người gửi thuê toàn bộ một container; container được niêm phong ở kho nhà cung cấp và chỉ mở tại kho người nhận hoặc khi hải quan kiểm tra. LCL (Less than Container Load — hàng lẻ) là cách gửi hàng khi lô hàng không đủ lấp một container: hàng được đưa vào kho gom hàng, đóng chung với hàng của các chủ khác, rồi dỡ ra ở kho gom hàng tại cảng đến.
Đơn vị đo quen thuộc là CBM (cubic meter — mét khối), tính bằng dài × rộng × cao của từng thùng hàng. Bảng dưới là thông số của hãng tàu Maersk; container của hãng khác có thể lệch một chút.
| Loại container | Thể tích bên trong | Tải trọng hàng tối đa | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| 20 feet tiêu chuẩn (20'GP) | 33,2 m³ | 28.300 kg | Hàng nặng, mật độ cao: nước uống, thực phẩm đóng lon, gạch men |
| 40 feet tiêu chuẩn (40'GP) | 67,7 m³ | 28.870 kg | Hàng khối lượng lớn, vừa phải về trọng lượng |
| 40 feet cao (40'HC) | 76,4 m³ | 28.690 kg | Hàng nhẹ, cồng kềnh: mỹ phẩm, đồ gia dụng, bông tẩy trang, tã giấy |
Hai con số cần nhớ: container 40 feet chứa gấp đôi thể tích nhưng tải trọng gần như không tăng so với 20 feet. Hàng nặng như nước giải khát thường "chạm" giới hạn trọng lượng trước khi đầy thể tích, nên đi 20 feet mới kinh tế. Thể tích thực xếp được luôn thấp hơn thể tích lý thuyết vì khe hở giữa các thùng và pallet.
Nguồn: Maersk — Dry equipment specifications
FCL và LCL khác nhau ở những điểm nào?
FCL và LCL khác nhau ở cách tính cước, thời gian, rủi ro và nơi nhận hàng. FCL tính cước theo container, đi nhanh hơn, ít bị bốc xếp và nhận hàng ở bãi container. LCL tính theo mét khối hoặc tấn, rẻ cho lô nhỏ nhưng mất thêm vài ngày gom và tách hàng, hàng bị bốc xếp nhiều lần và nhận tại kho CFS.
| Tiêu chí | FCL — nguyên container | LCL — hàng lẻ |
|---|---|---|
| Cách tính cước biển | Giá trọn gói mỗi container, không đổi dù xếp 60% hay 100% | Theo W/M: lấy số lớn hơn giữa số mét khối và số tấn; thường có mức tối thiểu 1 CBM |
| Phí tại cảng Việt Nam | Phí xếp dỡ (THC), lệnh giao hàng, nâng hạ, lưu container | Phí kho CFS, phí xếp dỡ và lệnh giao hàng tính theo mét khối, phí lưu kho |
| Thời gian | Chỉ phụ thuộc lịch tàu và thời gian chạy | Cộng thêm thời gian chờ gom hàng ở Hàn Quốc và tách hàng ở Việt Nam |
| Rủi ro hàng hóa | Niêm phong từ kho nhà cung cấp, ít bốc xếp | Bốc xếp nhiều lần, dễ móp, ẩm, lạc thùng |
| Vận đơn | Vận đơn của hãng tàu (Master B/L) hoặc của forwarder | Thường là vận đơn nhà (House B/L) do đơn vị gom hàng phát hành |
| Nơi nhận hàng | Bãi container (CY) rồi kéo về kho | Địa điểm thu gom hàng lẻ (kho CFS) |
| Phù hợp | Lô từ khoảng 13–15 m³, hàng giá trị cao, hàng dễ vỡ, hàng lạnh | Lô nhỏ, đơn thử thị trường, hàng mẫu số lượng lớn |
Tuyến Hàn Quốc – Việt Nam khá ngắn: hãng tàu Sinokor công bố thời gian chạy thẳng giữa Busan, Incheon và Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép là 5–7 ngày, tần suất hằng tuần, cắt máng khai báo thông tin và cân container (SI/VGM) 48 giờ trước giờ tàu chạy. Với hàng lẻ, các hướng dẫn vận tải quốc tế lưu ý việc gom và tách hàng có thể cộng thêm từ vài ngày tới hơn một tuần ở mỗi đầu, nên tổng thời gian LCL có thể gấp đôi thời gian tàu chạy.
Nguồn: Sinokor Việt Nam — tuyến Vietnam ↔ South Korea · FreightFigures — FCL vs LCL (21/05/2026)
Nếu bạn đang lên kế hoạch nhập theo mùa, hãy cộng phần thời gian này vào tổng thời gian chờ hàng — chi tiết cách tính ở bài lead time là gì và vì sao hàng Hàn về trễ hơn dự tính.

Chi phí FCL và LCL được tính thế nào?
Chi phí FCL gồm cước biển trọn container cộng phí tại hai đầu cảng tính theo container. Chi phí LCL gồm cước theo mét khối hoặc tấn cộng phí kho CFS và phí địa phương tính theo khối. Muốn so đúng, hãy quy cả hai về tổng chi phí tới kho của bạn, rồi chia cho số mét khối thực gửi để ra giá mỗi CBM.
Với hàng lẻ, đơn vị gom hàng tính cước theo W/M (weight or measurement): so số mét khối với số tấn và lấy số lớn hơn. Ví dụ lô 3 m³ nặng 1,2 tấn tính 3 đơn vị; lô 2 m³ nặng 2,5 tấn tính 2,5 đơn vị. Cước biển LCL tuyến ngắn châu Á nhiều khi rất thấp, nhưng phí địa phương tại cảng đến lại cao — đây là chỗ người mới hay bị bất ngờ khi nhận giấy báo hàng đến.
Nguồn: FreightFigures — FCL vs LCL: cách tính W/M và mức tối thiểu (21/05/2026)
Các khoản phí thường gặp ở đầu Việt Nam
- Phí xếp dỡ tại cảng (THC — Terminal Handling Charge): hãng tàu thu theo container với FCL, forwarder thu theo mét khối với LCL. Khung giá bốc dỡ container tại cảng nước sâu Lạch Huyện và Cái Mép – Thị Vải tăng khoảng 10% từ 01/02/2026, hàng nhập khẩu có hàng ở mức 63–73 USD/container 20 feet và 94–107 USD/container 40 feet theo Quyết định 2506/QĐ-BXD sửa Quyết định 810/QĐ-BGTVT.
- Phí kho CFS: chỉ có ở hàng lẻ, tính theo mét khối hoặc tấn để chia tách, lưu giữ hàng trong kho gom hàng.
- Phí lệnh giao hàng (D/O — Delivery Order): thu mỗi vận đơn để được nhận hàng.
- Phí lưu container, lưu bãi (DEM/DET): chỉ có ở FCL khi quá số ngày miễn phí hãng tàu cho phép.
- Phí sử dụng hạ tầng cảng biển: TP.HCM miễn 100% từ 01/7/2026 đến hết 30/6/2029 theo Nghị quyết 12/2026/NQ-HĐND; các địa phương khác như Hải Phòng vẫn thu theo nghị quyết của Hội đồng nhân dân thành phố.
- Vận chuyển nội địa: FCL kéo nguyên container về kho; LCL thuê xe tải nhỏ lấy hàng từ kho CFS.
Nguồn: Báo Sài Gòn Giải Phóng — tăng giá bốc dỡ container tại cảng nước sâu từ 01/02/2026 (06/01/2026) · HĐND TP.HCM — miễn phí hạ tầng cảng biển trong 3 năm
Hãng tàu được tự quyết loại và mức phụ thu, nhưng theo Nghị định 146/2016/NĐ-CP, giá cước và phụ thu hàng container phải niêm yết công khai, và khi tăng giá thì ngày áp dụng không được sớm hơn 15 ngày kể từ ngày niêm yết. Trước khi chốt, hãy yêu cầu forwarder gửi bảng phí địa phương bằng văn bản và đối chiếu với giá niêm yết của hãng tàu.
Nguồn: Nghị định 146/2016/NĐ-CP về niêm yết giá, phụ thu ngoài giá dịch vụ vận chuyển hàng hóa container bằng đường biển · Báo Công Thương — Cục Hàng hải yêu cầu hãng tàu container niêm yết giá theo Nghị định 146/2016 (12/2020)
Cách tìm điểm hòa vốn giữa FCL và LCL
Các hướng dẫn vận tải quốc tế năm 2026 đưa ra mốc tham khảo: dưới khoảng 13–15 m³ — tức chừng nửa container 20 feet — LCL thường rẻ hơn; trên mốc đó FCL thường thắng. Mốc này dịch chuyển theo tuyến và thời điểm, nên hãy tự tính theo báo giá thật:
- Lấy tổng chi phí FCL tới kho (cước biển + phí hai đầu + kéo container) của một container 20 feet.
- Lấy tổng chi phí LCL mỗi mét khối tới kho (cước + phí CFS + phí địa phương + xe tải, chia cho số khối).
- Điểm hòa vốn = (1) ÷ (2). Lô hàng lớn hơn con số này thì chuyển sang FCL.
Ví dụ với số giả định chỉ để minh họa cách tính, không phải giá thị trường: FCL 20 feet tới kho hết 900 USD, LCL tới kho hết 60 USD/m³ → hòa vốn ở 15 m³. Lô 10 m³ đi LCL tốn khoảng 600 USD, rẻ hơn FCL; lô 18 m³ đi LCL tốn 1.080 USD, lúc này thuê nguyên container lại rẻ hơn và còn chỗ trống để nhập thêm hàng.
Nguồn: FreightFigures — FCL vs LCL: How to Choose the Right Ocean Freight Mode (21/05/2026)
Phí vận chuyển chỉ là một phần của giá vốn; các khoản khác như chênh lệch tỷ giá, phí ngân hàng, hao hụt được liệt kê ở bài 9 chi phí ẩn hay bị bỏ sót khi tính giá vốn hàng nhập khẩu.
Khi xin báo giá LCL, đừng hỏi "cước bao nhiêu một khối" mà hỏi "tổng chi phí tới kho cho lô X m³, Y kg, gồm những khoản nào". Nhiều báo giá LCL để cước biển 0 USD hoặc rất thấp rồi bù bằng phí CFS, phí xếp dỡ và phí chứng từ ở cảng đến.
Khi nào nên chọn LCL, khi nào nên chọn FCL?
Nên chọn LCL khi lô hàng nhỏ, đang thử thị trường, không gấp và hàng chịu được bốc xếp. Nên chọn FCL khi lô hàng từ khoảng nửa container 20 feet trở lên, hàng dễ vỡ, giá trị cao, cần kiểm soát nhiệt độ hoặc cần về đúng hạn. Khi phân vân, hãy tính điểm hòa vốn theo báo giá thật và cộng thêm chi phí rủi ro.
Checklist chọn hình thức vận chuyển FCL hay LCL
- Thể tích và trọng lượng: dưới khoảng 13–15 m³ nghiêng về LCL; hàng nặng, mật độ cao thì so theo tấn chứ không chỉ theo khối.
- Độ gấp: sắp có chương trình khuyến mãi, hợp đồng giao hàng có hạn → ưu tiên FCL để tránh thời gian chờ gom và tách hàng.
- Tính chất hàng: mỹ phẩm dạng lọ thủy tinh, đồ điện tử, thiết bị y tế dễ hỏng khi bốc xếp nhiều lần → FCL hoặc đóng pallet, bọc màng kỹ nếu đi LCL.
- Hàng cần nhiệt độ: thực phẩm đông lạnh, một số thực phẩm chức năng cần container lạnh → gần như chỉ đi FCL lạnh; dịch vụ LCL lạnh rất hạn chế.
- Hàng nguy hiểm theo phân loại vận tải: nước hoa, sơn móng tay, bình xịt có thể thuộc nhóm hàng nguy hiểm → cần hỏi trước đơn vị gom hàng có nhận hay không.
- Số nhà cung cấp: mua từ nhiều nhà cung cấp Hàn Quốc cùng lúc → cân nhắc gom về một kho ở Busan rồi đóng chung một FCL.
- Dòng tiền: vốn ít, đang kiểm chứng nhu cầu → chấp nhận giá mỗi khối cao hơn của LCL để không ôm tồn kho.
Với người mới đang thử thị trường, LCL giúp nhập vài chục thùng mà không phải đợi đủ container, đổi lại giá mỗi mét khối cao hơn và thời gian chờ dài hơn.
Hàng LCL đi chung container với hàng của người khác. Nếu một lô trong container bị hải quan nghi vấn, cả container có thể bị giữ lại để kiểm tra, kéo theo hàng của bạn về trễ. Chọn đơn vị gom hàng có kho CFS và lịch đóng hàng ổn định, và đừng xếp lịch bán hàng sát ngày tàu cập.
Thủ tục hải quan và nhận hàng FCL, LCL khác nhau ra sao?
Hồ sơ hải quan của FCL và LCL giống nhau: tờ khai, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn và giấy tờ chuyên ngành. Khác biệt nằm ở nơi nhận hàng: FCL lấy container ở bãi cảng và phải trả container đúng hạn, còn LCL nhận hàng tại địa điểm thu gom hàng lẻ (kho CFS) sau khi đơn vị gom hàng tách hàng và phát lệnh giao hàng.

Theo khoản 4 Điều 4 Luật Hải quan 2014, địa điểm thu gom hàng lẻ là khu vực kho, bãi dùng để thu gom, chia, tách hàng hóa của nhiều chủ hàng vận chuyển chung container. Kho này phải được hải quan công nhận theo Nghị định 68/2016/NĐ-CP (sửa bởi Nghị định 67/2020/NĐ-CP), với diện tích kho tối thiểu 1.000 m² và phần mềm kết nối dữ liệu hàng vào, ra với cơ quan hải quan.
Hàng nhập khẩu chưa làm thủ tục hải quan được đưa vào kho CFS và lưu giữ không quá 90 ngày; nếu có lý do chính đáng thì được gia hạn một lần không quá 90 ngày (khoản 3 Điều 61 Luật Hải quan 2014). Thời hạn pháp lý dài, nhưng phí lưu kho thường tính theo ngày sau thời gian miễn phí, nên nhận hàng càng sớm càng đỡ tốn.
Nguồn: Luật Hải quan 2014, Điều 4 · Luật Hải quan 2014, Điều 61 · Nghị định 67/2020/NĐ-CP sửa Nghị định 68/2016/NĐ-CP (VCCI)
| Bước | FCL | LCL |
|---|---|---|
| 1. Nhận giấy báo hàng đến | Từ hãng tàu hoặc forwarder | Từ đơn vị gom hàng, sau khi container đã dỡ và tách hàng |
| 2. Lấy lệnh giao hàng | Đổi D/O tại hãng tàu hoặc forwarder | Đổi D/O tại đơn vị gom hàng, đóng phí CFS |
| 3. Khai và thông quan | Khai tờ khai điện tử, nộp thuế; kiểm tra chuyên ngành nếu hàng thuộc diện phải kiểm tra | |
| 4. Nhận hàng | Kéo container về kho, rút hàng | Nhận hàng tại kho CFS, tự thuê xe chở về |
| 5. Trả vỏ | Trả container rỗng về bãi hãng tàu trong số ngày miễn phí | Không có |
Đặt hàng FCL hay LCL với nhà cung cấp Hàn Quốc cần thống nhất gì?
Trước khi đặt hàng FCL hay LCL, cần thống nhất với nhà cung cấp Hàn Quốc về điều kiện giao hàng, ai thuê tàu, cách đóng gói, phiếu đóng gói ghi rõ kích thước và trọng lượng từng thùng, ngày hàng sẵn sàng và việc khai cân container. Ghi rõ những điểm này trong hợp đồng giúp tránh phát sinh phí và tranh chấp khi hàng hư hỏng.
- Điều kiện giao hàng: Incoterms 2020 khuyến nghị dùng FCA thay cho FOB với hàng đóng container, vì hàng thường được giao cho người vận chuyển ở kho hoặc bãi chứ không phải "qua lan can tàu". Với hàng lẻ, giao FCA tại kho CFS ở Busan là cách phân định rủi ro rõ ràng. So sánh chi tiết EXW, FOB, CIF ở bài EXW, FOB, CIF là gì và người mới nên chọn điều kiện nào.
- Ai chỉ định forwarder: nếu bạn thuê tàu (EXW, FCA, FOB), bạn chủ động so giá LCL và FCL; nếu nhà cung cấp thuê (CFR, CIF), hãy hỏi trước phí địa phương ở cảng đến, vì đây là phần bạn phải trả.
- Phiếu đóng gói (Packing List): yêu cầu ghi số thùng, kích thước, trọng lượng tịnh và cả bì của từng thùng, tổng CBM. Đây là căn cứ để forwarder tính cước LCL và để bạn biết lô hàng đã tới điểm hòa vốn FCL chưa.
- Cân container (VGM — Verified Gross Mass): theo Công ước SOLAS của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO), từ 01/7/2016 người gửi hàng phải xác nhận khối lượng toàn bộ container trước khi xếp lên tàu. Với FCL, thống nhất ai chịu trách nhiệm cân và khai VGM.
- Đóng gói chịu bốc xếp: hàng LCL nên đóng pallet, bọc màng co, dán nhãn "hàng dễ vỡ" và ký mã hiệu (shipping mark) trên mọi thùng để kho CFS không nhầm lô.
- Bảo hiểm hàng hóa: nếu không mua bảo hiểm, người vận chuyển đường biển chỉ bồi thường tối đa 666,67 SDR mỗi kiện hoặc 2 SDR mỗi kg hàng bị tổn thất, tùy mức nào cao hơn (Điều 152 Bộ luật Hàng hải 2015). Chi tiết ở bài có nên mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu.
Nguồn: ICC — Incoterms rules · IMO — Verification of the gross mass (SOLAS VGM) · Bộ luật Hàng hải 2015, Điều 152
Nếu mua từ hai, ba nhà cung cấp Hàn Quốc mà từng lô đều nhỏ, hãy nhờ forwarder gom tất cả về một kho ở Busan rồi đóng chung một container FCL (dịch vụ gom hàng cho người mua). Mỗi nhà cung cấp vẫn xuất hóa đơn và giấy chứng nhận xuất xứ riêng, còn bạn chỉ trả một bộ phí container thay vì nhiều bộ phí hàng lẻ.
Câu hỏi thường gặp về FCL và LCL
Hàng dưới 1 khối có nên gửi LCL không?
Thường là không kinh tế. Hàng lẻ LCL hay có mức tính tối thiểu 1 CBM cộng thêm các phí cố định mỗi vận đơn như lệnh giao hàng và phí chứng từ, nên lô rất nhỏ có thể rẻ hơn khi đi chuyển phát nhanh hoặc hàng không.
Hàng LCL được lưu ở kho CFS tối đa bao lâu?
Tối đa 90 ngày kể từ khi đưa vào kho, gia hạn được một lần không quá 90 ngày nếu có lý do chính đáng, theo khoản 3 Điều 61 Luật Hải quan 2014. Tuy vậy, phí lưu kho tính theo ngày sau thời gian miễn phí, nên nhận hàng sớm vẫn là cách tiết kiệm nhất.
Container 20 feet FCL xếp được bao nhiêu thùng hàng?
Tùy kích thước thùng, nhưng giới hạn là khoảng 33 m³ và khoảng 28 tấn hàng với container 20 feet tiêu chuẩn. Hãy gửi phiếu đóng gói cho forwarder để tính sơ đồ xếp hàng, vì thể tích thực xếp được luôn thấp hơn thể tích lý thuyết.
Đi FCL hay LCL có ảnh hưởng tới thuế ưu đãi VKFTA không?
Không, cách đóng container không làm thay đổi thuế suất ưu đãi theo Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Hàn Quốc (VKFTA). Điều kiện là có giấy chứng nhận xuất xứ mẫu KV hợp lệ và hàng đáp ứng quy tắc vận chuyển của hiệp định; biểu thuế áp dụng theo Nghị định 125/2022/NĐ-CP.
Ai trả phí lưu container khi nhập hàng FCL về trễ?
Người nhận hàng trả, trừ khi hợp đồng quy định khác. Phí lưu container, lưu bãi phát sinh khi quá số ngày miễn phí hãng tàu cho phép, nên hãy xin thêm ngày miễn phí khi đặt chỗ nếu biết hàng phải kiểm tra chuyên ngành lâu.
Mở ra cơ hội trở thành nhà phân phối sản phẩm tiên phong toàn cầu cùng Makenov
Kết nối với nhà cung cấp, tìm kiếm cơ hội phân phối, yêu cầu báo giá, nhận hàng mẫu và trao đổi điều kiện nhập hàng — tất cả trên một nền tảng, dù bạn ở bất cứ đâu.
Xem lịch gặp mặtĐủ 5 doanh nghiệp, nhà cung cấp sang tận nơi
Hãy đăng ký gặp nhà cung cấp bạn quan tâm. Khi đủ số lượng, đại diện nhà cung cấp sẽ sang Việt Nam gặp trực tiếp 1:1.
Xem lịch gặp mặt

